Appraisal Method Of Depreciation / Phương thức xác định giá trị khấu hao
Phương pháp này tính khấu hao bằng cách so sánh giá trị tài sản ở đầu và cuối kỳ. Sự khác biệt giữa hai giá trị này là lượng khấu hao cần tính. Phương pháp cho rằng giá trị tài sản luôn giảm dần theo thời gian. Nếu tài sản không đáp ứng giả định này, khấu hao sẽ không được tính. Ngoài ra, cách tính này thường không được công nhận theo nguyên tắc kế toán của GAAP.
Appraisal Fraud / Gian lận thẩm định
Một hình thức gian lận trong thế chấp, nơi giá trị nhà được đánh giá cao hơn thực tế. Giá trị này thường được dùng để: giúp người bán bán được giá cao hơn thị trường, giúp người mua dễ tiếp cận tài chính vì số tiền thế chấp có thể thấp hơn giá trị đánh giá, giúp chủ nhà nhận được khoản tái vay tốt hơn hoặc vốn chủ sở hữu. Gian lận đánh giá là hình thức gian lận thế chấp phổ biến nhất. Để phòng tránh, ngân hàng thường tự tiến hành đánh giá khi thực hiện thế chấp hoặc tái vay. Chủ nhà và người mua tiềm năng cần cẩn thận, đảm bảo có ý kiến đánh giá độc lập nếu dựa vào kết quả của bên thứ ba.
Appraisal Costs / Chi phí thẩm định
Một danh mục cụ thể về chi phí kiểm soát chất lượng. Các công ty chi trả chi phí thẩm định như một phần của quy trình kiểm soát chất lượng. Mục đích là đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đạt yêu cầu của khách hàng và quy định. Những chi phí này có thể bao gồm chi phí cho các cuộc thanh tra và kiểm tra tại cơ sở sản xuất. Chi phí thẩm định có thể chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách của các doanh nghiệp muốn duy trì sự hài lòng của khách hàng và tuân thủ quy định. Thanh toán lương cho các nhân viên mua sắm bí mật, đội thanh tra nhà máy, và thiết bị kiểm tra kỹ thuật đều thuộc nhóm chi phí này. Các doanh nghiệp đầu tư nhiều vào chi phí thẩm định cho thấy họ coi trọng uy tín của mình.
Appraisal Capital / Vốn thẩm định
Một phương pháp điều chỉnh kế toán. Vốn thẩm định phát sinh khi giá trị tài sản được đánh giá cao hơn giá trị sổ sách. Sự chênh lệch giữa hai giá trị này được ghi nợ vào tài sản thực tế, sau đó ghi có vào tài khoản vốn chủ sở hữu của cổ đông. Vốn thẩm định ít được áp dụng ở Mỹ, thường thấy ở các quốc gia khác như một phần của báo cáo tài chính. Giá trị vượt quá do thẩm định tạo ra chính là nguồn gốc của vốn thực tế liên quan.
Appraisal Approach / Phương thức định giá
Định giá tài sản là cách xác định giá trị của một tài sản. Giá trị tài sản được tính dựa trên các yếu tố như giá mua, tổng doanh thu mà tài sản có thể tạo ra, và giá thị trường so với các tài sản tương tự. Các số liệu về giá trị tài sản có thể khác nhau tùy vào yếu tố nào được người định giá ưu tiên. Đôi khi giá định ra không trùng với giá thị trường, khiến người mua phải trả cao hoặc thấp hơn so với dự đoán. Phương thức định giá không quan trọng bằng cách dự đoán giá bán dựa trên cơ sở và nghiên cứu thị trường. Định giá thường áp dụng cho tài sản có giá trị lớn như bất động sản, trang sức, doanh nghiệp hoặc phương tiện di chuyển. Việc định giá thường đi kèm với việc bán tài sản hoặc bảo hiểm. Để kết quả chính xác, cần nhờ chuyên gia trong lĩnh vực liên quan. Ví dụ, chiếc nhẫn kim cương cần được định giá bởi thợ kim hoàn, doanh nghiệp cần được đánh giá bởi công ty chuyên về định giá.
Appraisal / Định Giá
Giá trị của tài sản (như bất động sản, doanh nghiệp, cổ vật) được ước tính bởi một chuyên gia có thẩm quyền. Chuyên gia này được chỉ định bởi một cơ quan quản lý có thẩm quyền. Định giá thường được áp dụng để tính thuế hoặc xác định giá bán hợp lý trong các trường hợp điều tra. Giám định viên có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm giá thị trường hiện tại của tài sản tương tự, chất lượng tài sản, và các mô hình định giá.
Apportionment / Phân bổ
Phân bổ lỗ cho các công ty bảo hiểm giúp bảo vệ một phần tài sản. Phân bổ này xác định tỷ lệ trách nhiệm cho từng công ty. Ví dụ, ba công ty bảo hiểm mỗi công ty đảm bảo 30.000 đô la cho tài sản 90.000 đô la. Nếu tài sản bị phá hủy, mỗi công ty sẽ chịu 1/3 số tiền yêu cầu. Phân bổ cũng áp dụng cho việc chia sẻ lợi ích kinh tế. Trong bất động sản, phân bổ có cách dùng khác. Nó liên quan đến việc chia chi phí tài sản như bảo hiểm và thuế giữa người mua và người bán. Phân bổ còn có thể chỉ sự chia tài sản giữa những người thuê nhà chung.
Applied Economics / Kinh tế học ứng dụng
Việc áp dụng lý thuyết và nguyên tắc kinh tế vào thực tế nhằm dự đoán kết quả tiềm năng. Kinh tế học ứng dụng giúp phân tích các kết quả có thể xảy ra, không bị ảnh hưởng bởi những lập luận không có bằng chứng số học. Kinh tế học ứng dụng có thể sử dụng kinh tế lượng và xây dựng mô hình để nghiên cứu. Vì kinh tế học dựa vào việc giải thích các sự kiện lịch sử, nên lĩnh vực này có thể đưa ra danh sách hành động cụ thể để đảm bảo sự ổn định trong thực tế. Dù sử dụng lý thuyết kinh tế, kinh tế học ứng dụng không phải là một trường phái riêng biệt như kinh tế học tân cổ điển hay trường phái Áo.
Applied Cost / Chi phí đã phân phối
Thuật ngữ "Chi Phí Đã Phân Phối" trong kế toán chi phí dùng để chỉ chi phí được gán cho một đối tượng, có thể không giống với chi phí thực tế. Kế toán chi phí thường so sánh chi phí sản xuất với sản lượng thực tế, đây là phần quan trọng trong các quyết định của công ty, bao gồm lập ngân sách và kiểm soát chi phí. Ví dụ, chi phí đã phân phối của một chiếc xe hơi bao gồm các chi phí gián tiếp như khấu hao thiết bị sản xuất. Phân tích chi phí này giúp cải thiện hiệu suất sản xuất và giảm chi phí cho từng sản phẩm. Chi Phí Đã Phân Phối là thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo bối cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Appleton Rule / Luật Appleton
Một quy định được khởi xướng năm 1901 bởi Henry D. Appleton, Phó Giám đốc Bảo hiểm New York. Quy định này yêu cầu tất cả công ty bảo hiểm nhân thọ hoạt động tại New York phải tuân thủ luật pháp của tiểu bang này, dù họ kinh doanh ở nơi khác. Năm 1939, luật này được chính thức đưa vào luật bảo hiểm của New York. Dù được áp dụng rộng rãi ở New York, luật này gặp sự phản đối từ các tiểu bang khác. Các tiểu bang lo ngại quy định mới có thể xung đột hoặc đe dọa giấy phép bảo hiểm của New York. Các nhà ủy thác bảo hiểm cũng không đồng tình, vì luật này cản trở họ thiết lập quy định riêng nếu trái với luật Appleton.
Appellate Courts / Tòa phúc thẩm
Một phần của hệ thống tư pháp chịu trách nhiệm xét xử và xem xét kháng cáo từ các vụ án đã được xử lý ở cấp dưới. Các công ty hoặc cá nhân thất bại trong vụ án có thể nộp đơn kháng cáo lên tòa phúc thẩm để yêu cầu xem xét lại. Tòa phúc thẩm hoạt động ở cấp tiểu bang và liên bang. Chúng tồn tại để giúp những người bị phán quyết bất lợi có cơ hội kiểm tra lại quyết định. Nếu kháng cáo thành công, giá cổ phiếu thường tăng mạnh. Tòa phúc thẩm xem xét bằng chứng và phán quyết từ cấp dưới, xác định có đủ cơ sở pháp lý hay không. Đồng thời, họ kiểm tra xem tòa án cấp dưới có áp dụng đúng luật hay không. Trong hệ thống pháp lý Mỹ, cấp cao nhất là Tòa án Tối cao, chỉ xét xử những vụ kháng cáo mang tính chất quan trọng và ảnh hưởng lớn.
Appeals Conference / Hội nghị kháng cáo
Hội nghị kháng cáo là nơi người nộp thuế có thể yêu cầu IRS nếu không đồng ý với kết quả kiểm toán. Họ có thể yêu cầu hội nghị này sau khi cuộc họp với người giám sát IRS không giải quyết được vấn đề. Nếu kiểm toán sơ bộ được thực hiện qua thư hoặc văn phòng IRS, hoặc liên quan đến số tiền dưới 25.000 đô la, không cần phải gửi tuyên bố chính thức bằng văn bản. Tuy nhiên, người nộp thuế vẫn cần gửi một tuyên bố ngắn gọn, gọi là "yêu cầu trường hợp nhỏ", nêu lý do không đồng thuận với IRS. Người nộp thuế có thể tự tham dự hội nghị hoặc thuê luật sư, kế toán hoặc đại lý đã đăng ký thay mặt. Hội nghị thường không có quy trình chặt chẽ, cho phép người nộp thuế tranh luận theo cách họ cho là phù hợp.
Appeal Bond / Phí bảo lãnh kháng cáo
Khoản tiền này được giữ trong thời gian chờ tòa án quyết định kháng cáo. Phí bảo lãnh kháng cáo do bên kháng cáo (người đăng đơn kiện) nộp, nhằm kháng cáo phán quyết của tòa. Phán quyết này thường thuộc giai đoạn sơ thẩm, nhưng có thể là các giai đoạn sau. Phí bảo lãnh kháng cáo đóng vai trò như một rào cản, giúp tòa án tránh những kháng cáo không cần thiết, tốn thời gian và tiền bạc. Bên kháng cáo thường là người thua kiện. Trong quá trình kháng cáo, vụ việc sẽ được xem xét dựa trên án lệ trước khi lên toàn án tối cao. Các tòa án cấp cao chỉ xem xét những vấn đề chưa được giải quyết ở cấp thấp, không phải bằng chứng mới. Phí bảo lãnh kháng cáo được quy định bởi Điều lệ Liên Bang về thủ tục kháng cáo số 7 (Hoa Kỳ). Bị cáo thua kiện phải trả phí này để bảo vệ quyền lợi trong kháng cáo theo cả tòa án bang và liên bang. Quy trình kháng cáo bao gồm thông báo về vụ xét xử toàn bộ và quyền lợi của các bên. Phí bảo lãnh kháng cáo nên được đề cập và tranh luận sớm, vì chi phí cao và bị cáo thường được trả sau vài tuần kể từ phiên xét xử. Phí này cũng có thể được xem như một khoản phí chuyển đổi.
APICS Business Outlook Index / Chỉ số triển vọng kinh doanh APICS
Đây là chỉ số sản xuất quốc gia, được dùng để theo dõi hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp mỗi tháng. Nếu chỉ số trên 50, cho thấy sản xuất đang mở rộng. Nếu dưới 50, cho thấy sản xuất đang co lại. Chỉ số được báo cáo vào ngày làm việc cuối cùng của thứ tư, thứ năm hoặc thứ sáu (tùy vào thời điểm cập nhật mới nhất) lúc 8:30 sáng.
APB Opinion / Ý kiển của Hội đồng chuẩn mực kế toán
Một tuyên bố có thẩm quyền do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán ban hành. Các ý kiến chính thức đã được đưa ra về nhiều vấn đề kế toán khác nhau. Những vấn đề này đòi hỏi phải làm rõ hoặc giải thích. Trong suốt quá trình hoạt động, APB đã liệt kê 31 ý kiến riêng biệt. Hội đồng Chuẩn mực Kế toán đã bị thay thế bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính (FASB) vào năm 1973. Các ý kiến của APB cũng đã bị thay thế bởi Nguyên tắc Kế toán được chấp nhận chung (GAAP) tại Mỹ. Vì vậy, về cơ bản chúng đã trở nên lỗi thời.
Any-Occupation Policy / Chính sách bất kỳ nghề nghiệp
Trong ngành bảo hiểm, có các thuật ngữ đặc biệt để xác định tình trạng khuyết tật khi viết hợp đồng. Nếu bạn gặp tai nạn khiến việc làm không còn khả thi, bạn sẽ được coi là tàn tật. Tuy nhiên, các chính sách bảo hiểm có tiêu chí cụ thể để xác định quyền nhận trợ cấp. Một định nghĩa phổ biến là "bất kỳ nghề nghiệp," yêu cầu bạn không thể làm bất kỳ công việc nào phù hợp với trình độ, kinh nghiệm và độ tuổi. Định nghĩa khác là "nghề nghiệp riêng," tức bạn bị coi là tàn tật nếu không thể thực hiện công việc như trước. Ví dụ, nếu bạn là bác sĩ phẫu thuật và tay bị thương, bạn sẽ được tính là khuyết tật theo tiêu chí "nghề nghiệp riêng."
Any-Interest-Date Call / Lệnh mua lãi vay (trái phiếu)
Any-Interest-Date Call là điều khoản trong trái phiếu đô thị cho phép người phát hành mua lại trái phiếu sau khi trả hết phần lãi vay. Lệnh mua lại lãi vay không bắt buộc phải trả phí, nhưng thường yêu cầu người phát hành chờ đến khi ngày thu hồi đầu tiên đáo hạn. Nhà đầu tư cần biết lệnh mua sẽ được thông báo trước thời điểm chính thức có hiệu lực. Khi lệnh mua được phát hành, nhà đầu tư sẽ nhận tiền lãi trả trước và giá trị gốc. Nếu nhà đầu tư không muốn thu hồi toàn bộ trái phiếu, công ty có thể thu hồi một phần số lượng trái phiếu.
Any-and-All Bid / Phương pháp đầu thầu theo kiểu một phần hoặc tất cả
Any-and-All Bid là loại giá thầu giúp mua toàn bộ cổ phiếu đang được chào bán ở một mức giá cụ thể. Phương pháp này cũng là lệnh mua thực tế, được thực hiện tại một mức giá cố định. Phương pháp này thường được các công ty sử dụng khi muốn mua lại doanh nghiệp khác. Công ty mua lại sẽ đặt lệnh mua cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định hoặc số lượng nhất định. Ví dụ, nếu công ty A muốn mua 50% cổ phần của công ty B, họ có thể dùng chiến lược Any-and-All Bid với giá $10. Điều này khiến công ty A đưa ra lệnh mua trên sàn giao dịch công khai với giá không cao hơn $10.
Antitrust / Chống độc quyền
Luật chống độc quyền áp dụng cho hầu hết các ngành và mọi cấp độ kinh doanh. Chúng bao gồm sản xuất, vận chuyển, phân phối và tiếp thị. Luật cấm nhiều hành vi gây hạn chế thương mại. Các hành vi bất hợp pháp bao gồm âm mưu cố định giá. Các doanh nghiệp có thể bị cấm hợp nhất nếu điều này làm giảm sức cạnh tranh. Hành động "săn mồi" cũng bị cấm, nhằm đạt hoặc duy trì quyền lực độc quyền. Những công ty từng bị xử lý bao gồm Microsoft, ATT và J.D. Rockefeller Oil.
Anti-Takeover Statute / Đạo luật chống tiếp quản
Anti-Takeover Statute là các luật chống mua lại thù địch do nhà nước ban hành. Các luật này ngăn chặn hoặc cản trở công ty khác mua lại doanh nghiệp. Quy định có thể khác nhau tùy theo tiểu bang. Thường thì chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp được thành lập trong tiểu bang đó. Dù mục tiêu là hạn chế mua lại thù địch, nhưng đôi khi các luật này lại gây khó khăn cho cổ đông. Bởi vì chúng có thể ngăn cản các vụ mua lại mang lại lợi nhuận hợp lý.






