Dollar-Day / Số Dư Đơn Vị GIữ Trong Ngày
Lợi nhuận từ một đô la được giữ trong một ngày. Thuật ngữ này đo lường lợi ích so sánh của các hệ thống quản lý tiền mặt.
Dollar Bond / Trái Phiếu Dollar
1. Trái phiếu thu nhập đô thị thường được gọi là trái phiếu đô la. Loại trái phiếu này được niêm yết và giao dịch dựa trên giá trị gốc thay vì lợi suất khi đáo hạn. Trái phiếu đô la thường là những trái phiếu có kỳ đáo hạn duy nhất, thường là một phần của khoản tài trợ có kỳ hạn dài. Ngược lại, trái phiếu theo loạt có nhiều kỳ đáo hạn với số tiền nhỏ hơn. Tất cả các trái phiếu này đều có giá trị gốc là 5.000 đô la.
2. Trái phiếu Euro có mệnh giá bằng đô la Mỹ, được phát hành tại các trung tâm tài chính ngoài lãnh thổ Mỹ. Xem thêm về "trái phiếu kép tiền tệ" (Dual Currency Bond).
Dollar
Đồng đô la Mỹ và 14 quốc gia khác. Từ năm 1971, Mỹ chấm dứt chế độ bản vị vàng và khả năng đổi đô la thành vàng. Giá trị đồng đô la Mỹ được thả nổi tự do so với các đồng tiền khác trong thị trường quốc tế.
Document Against Payment / Thanh Toán Khi Có Chứng Từ
Chỉ thị của nhà xuất khẩu yêu cầu ngân hàng chỉ được giao các chứng từ kèm theo hối phiếu sau khi ngân hàng hoàn tất việc thanh toán hối phiếu đó.
Document Against Acceptance / Chấp Nhận Thanh Toán Khi Có Chứng Từ
Ngân hàng chỉ giao các chứng từ thu tiền cho bên thanh toán khi bên thanh toán đồng ý chấp nhận hối phiếu.
Documentary Draft / Hối Phiếu Chứng Từ
Hối phiếu trong thương mại quốc tế thường đi kèm chứng từ vận chuyển, như vận đơn, khác với hối phiếu trơn. Hối phiếu được gửi đến bên thanh toán. Khi bên đó nhận quyền sở hữu hàng hóa và thanh toán hối phiếu.
Documentary Credit / Tín Dụng Chứng Từ
Thư tín dụng thương mại được cung cấp để ngân hàng thanh toán cho bên thụ hưởng. Bên thụ hưởng thường là người bán hàng hóa khi giao chứng từ như quy định trong thư tín dụng.
Documentary Commercial Bill / Hối Phiếu Thương Mại Chứng Từ
Hối phiếu được ngân hàng chấp nhận kèm theo vận đơn và các chứng từ khác. Điều này khác với hối phiếu trơn, không có chứng từ đính kèm. Các chứng từ này được chuyển giao cho bên thanh toán khi họ chấp nhận hoặc thanh toán hối phiếu. Những chứng từ này thường kiểm soát quyền sở hữu hàng hóa.
Dividend Paying Agent / Đại Diện Thanh Toán Cổ Tức
Đại diện công ty, thường là ngân hàng thương mại, được giao nhiệm vụ thanh toán cổ tức hàng quý cho cổ đông. Đại diện này có thể giống đại lý chuyển giao, doanh nghiệp mua lại và phát hành chứng khoán mới.
Divestiture / Bán Bớt Tài Sản
Bán tài sản để đạt mục tiêu mong muốn. Ngân hàng có thể bán văn phòng, chi nhánh hoặc toàn bộ chi nhánh để giảm chi phí hoạt động, hoặc theo kế hoạch phát triển dài hạn. Trong trường hợp sát nhập với ngân hàng khác, ngân hàng có thể yêu cầu bán chi nhánh để được chấp thuận từ cơ quan quản lý ngân hàng liên bang hoặc tiểu bang. Tài sản bán không thể lấy lại khỏi bảng cân đối tài chính của ngân hàng, và sẽ chuyển sang bên mua. Trong kế toán, doanh thu từ việc bán tài sản được coi là số thu (lỗ) không thường xuyên. Xem thêm: ANTITRUST LAWS; ASSET SALES.
Diversification / Sự Đa Dạng Hóa
1. Ngân hàng phân tán các khoản vay cho nhiều người vay khác nhau để đảm bảo chất lượng tài sản, duy trì lợi nhuận ổn định, và giảm rủi ro tín dụng. Mặc dù có giới hạn pháp lý về số tiền cho vay cá nhân, ngân hàng vẫn có thể tập trung quá nhiều vào một ngành nghề cụ thể.
2. Đầu tư cần phân tán tài sản giữa các loại chứng khoán như trái phiếu, cổ phiếu, hối phiếu thương mại... Ngoài ra, mua chứng khoán cùng loại với kỳ đáo hạn khác nhau. Các chiến lược phổ biến bao gồm danh mục BARBELL, IMMUNIZATION, và LADDERED PORTFOLIO.
Disintermediation / Bỏ Trung Gian Ngân Hàng
Khi lãi suất trên các công cụ tài chính khác như quỹ tương hỗ, cổ phiếu, trái phiếu cao hơn, người gửi tiền rút vốn khỏi tài khoản tiền gửi sinh lãi. Việc bỏ qua ngân hàng trung gian đạt đỉnh vào năm 1966, khi Quy định Q giới hạn lãi suất tối đa, khiến ngân hàng và tổ chức tiết kiệm không cạnh tranh hiệu quả với các tổ chức trung gian tài chính phi ngân hàng. Lạm phát hai chữ số vào cuối thập niên 1970 khiến nhiều khách hàng chuyển tiền sang quỹ tiền ngắn hạn. Đến năm 1980, quốc hội Mỹ bãi bỏ quy định này, cho phép ngân hàng và tổ chức tiết kiệm cạnh tranh công bằng hơn với các định chế tài chính khác. Thu nhập thuần còn lại sau khi trừ thuế địa phương, thuế liên bang và thuế tiểu bang dùng để tiêu dùng hoặc tiết kiệm. Phân biệt với thu nhập cân nhắc, đây là thu nhập còn sau khi chi trả các nhu cầu thiết yếu của gia đình như thực phẩm và nhà ở.
Disinflation / Giảm Lạm Phát
Sự chậm lại trong tốc độ tăng giá tiêu dùng và giá bán sỉ. Chính sách tiền tệ của Dự Trữ liên bang được thiết kế để duy trì mức lạm phát. Họ kiểm soát lượng tín dụng được cung cấp cho người vay. Mục tiêu là giữ lạm phát ở mức có thể kiểm soát được.
Dishonor / Từ Chối Thanh Toán
1. Ngân hàng phải thanh toán hối phiếu nếu người viết chi phiếu không đủ tiền trong tài khoản. Người giữ công cụ tài chính cần kiểm tra người ký tên hoặc người bảo lãnh, qua quy trình pháp lý hoặc thông qua việc kháng nghị. Tuy nhiên, nếu ngân hàng trả lại chi phiếu cùng ngày bằng thông báo ngay lập tức, trách nhiệm của người ký tên sẽ không còn.
2. Người viết chi phiếu hoặc người lập công cụ khả nhượng có thể từ chối thanh toán. Hãy xem thông báo từ chối thanh toán (NOTICE OF DISHONOR) và trường hợp thanh toán sai (WRONGFUL DISHONOR).
Discrimination / Phân Biệt Đối Xử
Từ chối tín dụng cho người nộp đơn dựa trên các yếu tố bị cấm theo Luật tín dụng liên bang là không được phép. Đạo luật Cơ hội Tín dụng Công bằng cho phép từ chối tín dụng dựa trên lịch sử tín dụng của người nộp đơn, ví dụ như việc thanh toán thẻ hạn. Tuy nhiên, sự từ chối này không được dựa trên chủng tộc, màu da, tuổi tác, tôn giáo, quốc tịch, hoặc các yếu tố khác được luật quy định.
Discretionary Trust / Ủy Thác Cân Nhắc
Ủy thác giúp người thụ hưởng có tự do trong việc nhận thu nhập từ tài sản ủy thác, đồng thời hỗ trợ họ tránh lãng phí tài sản này.
Discretionary Monetary Policy / Chính Sách Tiền Tệ Cân Nhắc
Thẩm quyền của Ủy ban Dự trữ liên bang ảnh hưởng đến lãi suất thị trường, bao gồm lãi suất của Quỹ liên bang (Quỹ FEed) và tỷ lệ chiết khấu. Khi Fed quyết định giảm lãi suất mục tiêu của Quỹ Fed, họ sẽ chỉ thị Phòng Thị trường mở tại New York mua hối phiếu, trái phiếu kho bạc và các loại trái phiếu khác. Hành động này đưa thêm tiền vào hệ thống ngân hàng, làm tăng nguồn cung Dự trữ ngân hàng. Kết quả là lãi suất Quỹ Fed giảm, giúp các ngân hàng thương mại tính lãi suất thấp hơn cho khoản vay qua đêm. Fed giảm lãi suất Quỹ khi muốn kích thích kinh tế, đặc biệt khi tiêu dùng yếu và sản lượng suy giảm. Khi Fed muốn tăng lãi suất Quỹ, họ sẽ bán chứng khoán cho doanh nghiệp, rút quỹ Dự trữ khỏi hệ thống ngân hàng. Xem các thuật ngữ: MATCHED- SALE PURCHASE AGREEMENT; OPEN MARKET OPERATIONS; TIGHT MONEY.
Discretionary Account / Tài Khoản Cân Nhắc
Tài khoản do ngân hàng quản lý hoạt động như một người được ủy quyền thực sự hoặc người được ủy nhiệm, thường thông qua phòng ủy thác. Ngân hàng có quyền mua hoặc bán tài sản, thường là chứng khoán mà không cần thỏa thuận trước.
Discount Yield / Lợi Suất Chiết Khấu
Lợi suất được tính dựa trên giá trị danh nghĩa thay vì giá mua. Lợi suất của trái phiếu kho bạc được tính theo cách này, đồng thời áp dụng cho hầu hết các loại hối phiếu thương mại và một số trái phiếu đô thị. Công thức tính lợi suất chiết khấu là: (Chiết khấu / Số tiền mệnh giá) × (360 / Số ngày đáo hạn).
Discount Window / Phòng Cho Vay Chiết Khấu Của Cục Dự Trữ Liên Bang
Tiện ích của Cục Dự trữ Liên bang giúp các ngân hàng có thiếu hụt tiền trong tài khoản dự trữ. Khi ngân hàng cần vay tiền, họ gửi đại diện đến phòng giao dịch của ngân hàng dự trữ. Cục Dự trữ cung cấp tiền thông qua việc chiết khấu các kỳ phiếu hoặc giấy chấp nhận thanh toán đã được ngân hàng chấp nhận. Các khoản vay này được thế chấp bằng chứng khoán kho bạc của ngân hàng.
Hiện nay, hầu hết các khoản vay của Cục Dự trữ đều là dạng ứng trước, giúp ngân hàng vay tiền dễ dàng hơn. Năm 2003, Cục Dự trữ nới lỏng quy định về việc cho vay trực tiếp cho các ngân hàng tài chính. Những ngân hàng tài chính lành mạnh có thể vay trực tiếp từ Cục Dự trữ, dù chưa hết nguồn quỹ khác.
Xem thêm: ADJUSTMENT CREDIT; EXTENDED CREDIT; SEASONAL CREDIT.






